Bản dịch của từ Modelling trong tiếng Việt

Modelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modelling (Verb)

mˈɑdəlɨŋ
mˈɑdəlɨŋ
01

Hành động hoặc nghề làm mô hình, đặc biệt là tạo các mô hình bằng đất sét, sáp hoặc vật liệu tương tự.

The activity or occupation of making models especially of objects in clay wax or similar materials.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ