Bản dịch của từ Modelling trong tiếng Việt

Modelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modelling(Verb)

mˈɑdəlɨŋ
mˈɑdəlɨŋ
01

Hành động hoặc nghề làm mô hình, đặc biệt là tạo các mô hình bằng đất sét, sáp hoặc vật liệu tương tự.

The activity or occupation of making models especially of objects in clay wax or similar materials.

制作模型的活动或职业,特别是用粘土或类似材料。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Modelling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Model

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Modelled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Modelled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Models

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Modelling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ