Bản dịch của từ Modern living environment trong tiếng Việt

Modern living environment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modern living environment(Phrase)

mˈɒdən lˈaɪvɪŋ ɛnvˈaɪərənmənt
ˈmɑdɝn ˈɫaɪvɪŋ ɑnˈvaɪrənmənt
01

Những không gian sống tích hợp phong cách hiện đại và tiện nghi

Living spaces that incorporate modern styles and conveniences

Ví dụ
02

Một không gian sống hiện đại với thiết kế và công nghệ mới nhất.

A contemporary setting for habitation consisting of the latest designs and technologies

Ví dụ
03

Một bối cảnh cập nhật cho cuộc sống hàng ngày thường nhấn mạnh tính bền vững và sự thoải mái.

An uptodate context for daily life often emphasizing sustainability and comfort

Ví dụ