Bản dịch của từ Modified map trong tiếng Việt

Modified map

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modified map(Noun)

mˈɒdɪfˌaɪd mˈæp
ˈmɑdəˌfaɪd ˈmæp
01

Một bản đồ thể hiện khu vực, thường mô tả đặc điểm tự nhiên hoặc ranh giới chính trị

A typical regional icon often highlights geographical features or political boundaries.

这通常是表示某一地区的地图,展示了地形特征或政治界限。

Ví dụ
02

Bản đồ hoặc sơ đồ dùng để định hướng

A diagram or plan used for orientation.

导航用的示意图或平面图

Ví dụ
03

Một phiên bản sửa đổi của bản đồ gốc có thể bao gồm các thay đổi hoặc cập nhật

A modified version of the original map, potentially incorporating changes or updates.

这可能是一个经过修改的原始地图版本,包含了一些更改或更新。

Ví dụ