ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Modified map
Một bản đồ thể hiện khu vực, thường mô tả đặc điểm tự nhiên hoặc ranh giới chính trị
A typical regional icon often highlights geographical features or political boundaries.
这通常是表示某一地区的地图,展示了地形特征或政治界限。
Bản đồ hoặc sơ đồ dùng để định hướng
A diagram or plan used for orientation.
导航用的示意图或平面图
Một phiên bản sửa đổi của bản đồ gốc có thể bao gồm các thay đổi hoặc cập nhật
A modified version of the original map, potentially incorporating changes or updates.
这可能是一个经过修改的原始地图版本,包含了一些更改或更新。