Bản dịch của từ Moisturizer trong tiếng Việt

Moisturizer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moisturizer (Noun)

mwˈɪstʃərˌaɪzɐ
ˈmwɑstʃɝˌaɪzɝ
01

Một loại kem hoặc lotion giúp làm giảm độ khô của da.

A cream or lotion for making skin less dry

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một sản phẩm giúp duy trì độ ẩm cho da.

A product that helps maintain the moisture content of the skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại hợp chất được sử dụng để giữ ẩm cho da

A substance used for moisturizing the skin

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa