Bản dịch của từ Molasses trong tiếng Việt
Molasses
Noun [U]

Molasses(Noun Uncountable)
mˈəʊlɑːsɪz
ˈmoʊɫəsɪz
01
Chất lỏng đặc, sánh, màu nâu sẫm, là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường (từ mía hoặc củ cải đường); còn gọi là mật rỉ, mật mía
A thick dark syrup that is a by-product of refining sugarcane or sugar beets
Ví dụ
02
Một loại chất làm ngọt, nguyên liệu dùng trong nấu ăn và làm bánh
Used as a sweetener or ingredient in cooking and baking
Ví dụ
03
Mật rỉ đen: phần rỉ cuối cùng, rất sẫm và sánh, có vị hơi đắng và chứa nhiều khoáng chất
Blackstrap molasses: the dark, viscous final molasses with a bitter taste and high mineral content
Ví dụ
