Anh - Việt

Bản dịch của từ Moldable trong tiếng Việt

moldable

NounAdjective

moldable (Noun)

/mˈoʊldəbl̩/
/mˈoʊldəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Vật liệu có thể uốn nắn, nặn hoặc tạo hình được dễ dàng (dễ định hình).

a material that can be molded or shaped.

Ví dụ
Đất sét là vật liệu có thể định hình được sử dụng trong làm gốm.Clay is a moldable material used in pottery making.
Plasticine là chất liệu định hình phổ biến cho dự án nghệ thuật của trẻ em.Plasticine is a popular moldable substance for children's art projects.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

moldable (Adjective)

/mˈoʊldəbl̩/
/mˈoʊldəbl̩/
AI

Nghĩa 01

Có thể được uốn nắn, nặn hoặc hình thành thành hình dạng mới; dễ định hình.

capable of being shaped or formed.

Ví dụ
Tâm hồn trẻ có thể được tạo hình và ảnh hưởng bởi môi trường xung quanh.Young minds are moldable and influenced by their surroundings.
Sự hướng dẫn của phụ huynh đóng vai trò quan trọng trong việc tạo hình nhân cách có thể được tạo hình.Parental guidance plays a crucial role in shaping moldable characters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh