moldable
moldable (Noun)
Nghĩa 01
Vật liệu có thể uốn nắn, nặn hoặc tạo hình được dễ dàng (dễ định hình).
a material that can be molded or shaped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
moldable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được uốn nắn, nặn hoặc hình thành thành hình dạng mới; dễ định hình.
capable of being shaped or formed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "moldable" (có thể định hình) thường được sử dụng để chỉ khả năng của một vật liệu hoặc đối tượng để bị uốn nắn, hình thành hoặc thay đổi hình dạng dưới áp lực hoặc nhiệt độ. Trong phiên bản Anh-Mỹ, "moldable" và "mouldable" sử dụng cách viết khác nhau, với "mouldable" phổ biến hơn ở Anh, trong khi "moldable" thường được dùng tại Mỹ. Những khác biệt này không ảnh hưởng đến phát âm, nghĩa và cách sử dụng của từ trong ngữ cảnh.