moldy
moldy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Bị phủ hoặc có lớp mốc (đốm mốc, tơ mốc) trên bề mặt do nấm mốc phát triển.
Covered with mold.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của moldy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
moldy mốc | moldier khuôn mẫu hơn | moldiest dễ bị nhăn nhất |
moldy mốc | more moldy mốc hơn | most moldy mốc nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moldy là tính từ chỉ trạng thái của vật liệu hoặc thực phẩm bị nấm mốc, thường đi kèm với mùi khó chịu và màu sắc không tự nhiên. Từ này có nguồn gốc từ động từ "mold" trong tiếng Anh, có nghĩa là “bị nấm mốc”. Trong tiếng Anh Anh, "mouldy" được sử dụng, có cách phát âm gần như tương tự nhưng có phần nhấn mạnh khác so với “moldy” trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ âm và chính tả, nhưng ý nghĩa chung vẫn được giữ nguyên.