Bản dịch của từ Moling trong tiếng Việt
Moling

Moling (Noun)
Nông nghiệp. hành động hoặc quá trình làm nốt ruồi thoát nước.
Agriculture the action or process of making mole drains.
Farmers are moling their fields to improve water drainage this season.
Nông dân đang làm mương cho ruộng của họ để cải thiện thoát nước.
They are not moling the land this year due to budget cuts.
Họ không làm mương cho đất năm nay do cắt giảm ngân sách.
Are farmers moling their fields in response to climate change effects?
Có phải nông dân đang làm mương cho ruộng để ứng phó với biến đổi khí hậu?
Từ "moling" là một thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong ngành xây dựng và công nghiệp địa chất, chỉ quá trình khoan hoặc đào để tạo ra các đường dẫn hoặc đường ống trong đất. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách viết từ này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu và giọng nói địa phương. Moling thường được ứng dụng trong các dự án xây dựng hạ tầng như cấp nước hoặc cống thoát nước.
Từ "moling" bắt nguồn từ động từ tiếng Latin "molare", có nghĩa là "nghiền" hoặc "đập". Trong ngữ cảnh hiện đại, "moling" thường chỉ hành động tạo hình hay gia công một vật thể nào đó thông qua việc loại bỏ vật liệu. Quá trình này có thể được liên kết với việc sản xuất hoặc chế biến, phản ánh nguyên tắc của từ gốc, nhấn mạnh sự thay đổi và biến đổi hình dạng của vật liệu trong công nghiệp.
Từ "moling" có mức độ sử dụng tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong lĩnh vực nói và viết, nơi mà ngữ cảnh chuyên môn thường hiếm gặp. Trong các tình huống khoa học, thuật ngữ này thường được áp dụng trong nghiên cứu về thói quen ăn uống của động vật, đặc biệt là trong sinh thái học và hành vi động vật. Sự phổ biến của từ này chủ yếu xuất hiện trong tài liệu học thuật và nghiên cứu chuyên ngành.