Bản dịch của từ Moll trong tiếng Việt

Moll

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moll(Noun)

mˈɑl
mˈɑl
01

Một gái điếm.

A prostitute.

Ví dụ
02

Bạn nữ của một tay xã hội đen.

A gangsters female companion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ