Anh - Việt

Bản dịch của từ Molly trong tiếng Việt

molly

Noun

molly (Noun)

/mˈɑli/
/mˈɑli/
AI

Nghĩa 01

Một loài cá sống, thường gọi là cá molly, nhỏ, sinh sản trực tiếp (đẻ con sống) và rất phổ biến trong bể cá cảnh; đã được lai giống ra nhiều màu sắc, đặc biệt là màu đen.

A small livebearing killifish which is popular in aquaria and has been bred in many colours especially black.

Ví dụ
Molly đen rất phổ biến trong nhiều bể cá tại Mỹ.The black molly is common in many home aquariums across America.
Cá molly không cần bể lớn cho môi trường sống.Molly fish do not require large tanks for their habitat.

Nghĩa 02

Tên gọi chỉ chất ma túy MDMA, thường ở dạng bột hoặc tinh thể, hay được dùng trong các buổi tiệc/clubbing. Loại thuốc này gây cảm giác hưng phấn và tăng cảm xúc thân mật, nhưng cũng có nguy cơ sức khỏe và pháp lý lớn.

The drug MDMA especially in powdered or crystalline form.

Ví dụ
Nhiều người trẻ sử dụng molly tại các lễ hội âm nhạc như Coachella.Many young people use molly at music festivals like Coachella.
Molly không an toàn, và nó có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.Molly is not safe, and it can cause serious health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh