momentum
momentum (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của momentum (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
momentum | momentums |
Kết hợp từ của momentum (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đà không thể cản lại irresistible momentum | Sự kiện từ thiện đã thu hút đà không thể cưỡng lại trong việc quyên góp. The charity event gained an irresistible momentum in donations. |
đà không thể ngăn cản unstoppable momentum | Phong trào xã hội đã đạt đến đà tiến triển không ngừng trong cộng đồng. The social movement gained unstoppable momentum in the community. |
đà không thể đảo ngược irreversible momentum | Phong trào xã hội đã đạt được đà không thể đảo ngược sau cuộc biểu tình. The social movement gained irreversible momentum after the protest. |
động lực tiến về phía trước forward momentum | Dự án cộng đồng đã đạt đà phát triển sau buổi gây quỹ. The community project gained forward momentum after the fundraiser. |
động lượng ban đầu initial momentum | Động lực ban đầu của phong trào xã hội rõ ràng vào năm 2020. The initial momentum of the social movement was evident in 2020. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động lượng (momentum) là một đại lượng vật lý đại diện cho sản phẩm của khối lượng và vận tốc của một vật thể. Trong cơ học, động lượng được sử dụng để phân tích chuyển động và va chạm. Khái niệm này không có sự khác biệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, cách phát âm có thể khác biệt. Ở Anh, nó thường được phát âm /məˈtɛn.əm/, trong khi ở Mỹ, phát âm là /moʊˈmɛn.təm/. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, từ này được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên và kỹ thuật.