Bản dịch của từ Mompreneur trong tiếng Việt

Mompreneur

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mompreneur(Noun Countable)

mˌɒmprɪnˈɜː
ˈmɑmprənɝ
01

Một người mẹ tự khởi nghiệp, sở hữu hoặc điều hành doanh nghiệp riêng của mình; một bà mẹ doanh nhân.

A mother entrepreneur, who starts her own business or manages her own company.

这是一段描述一位创业的母亲,拥有或管理着自己的企业;也可以说是一位母亲企业家。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để chỉ những người mẹ vừa đảm đương trách nhiệm làm cha mẹ, vừa tham gia hoạt động kinh doanh, thường là các bà mẹ điều hành các công việc kinh doanh nhỏ hoặc tại nhà.

The colloquial term often refers to mothers who both raise their children and run their own businesses, typically small-scale enterprises or home-based ventures.

这个非正式用语用来描述一位在兼顾家庭责任和创业活动的母亲,常指经营小型或家庭式企业的妈妈们。

Ví dụ