Bản dịch của từ Mon trong tiếng Việt
Mon
Noun [U/C]

Mon(Noun)
mˈɒn
ˈmɑn
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong một số nền văn hóa, cụm từ này thường dùng để thể hiện sự trìu mến hoặc người thân yêu, thường gặp trong các mối quan hệ gia đình.
In some cultures, it's often used as a term of endearment or to refer to a loved one, commonly used within family settings.
在一些文化中,这个词常被用作亲昵称呼,或用来称呼心爱的人,通常用于家庭场合。
Ví dụ
