Bản dịch của từ Mon trong tiếng Việt
Mon
Noun [U/C]

Mon(Noun)
mˈɒn
ˈmɑn
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng cho một tháng đơn lẻ, đặc biệt trong các ngữ cảnh tài chính.
A term used for a single month particularly in financial contexts
Ví dụ
03
Trong một số nền văn hóa, nó thường được dùng như một danh xưng thân mật hoặc để chỉ người thân yêu, thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình.
In some cultures it refers to a term of endearment or a loved one often used in familial contexts
Ví dụ
