Bản dịch của từ Mon trong tiếng Việt

Mon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mon(Noun)

mˈɒn
ˈmɑn
01

Một tiền tố được sử dụng để chỉ một thực thể đơn lẻ hoặc cô độc, đặc biệt là trong các thuật ngữ về tiền tệ hoặc đơn vị, ví dụ như "độc thoại".

A prefix used to denote a single or solitary entity especially in terms of currency or units eg monologue

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng cho một tháng đơn lẻ, đặc biệt trong các ngữ cảnh tài chính.

A term used for a single month particularly in financial contexts

Ví dụ
03

Trong một số nền văn hóa, nó thường được dùng như một danh xưng thân mật hoặc để chỉ người thân yêu, thường được sử dụng trong bối cảnh gia đình.

In some cultures it refers to a term of endearment or a loved one often used in familial contexts

Ví dụ

Họ từ