Bản dịch của từ Mon ami trong tiếng Việt

Mon ami

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mon ami(Noun)

ˌmɒn aˈmiː
ˌmɒn aˈmiː
01

Bạn tôi (chủ yếu là một hình thức xưng hô).

My friend (chiefly as a form of address).

Ví dụ