Bản dịch của từ Monarchy trong tiếng Việt
Monarchy
Noun

Monarchy (Noun)
mˈɒnɑːki
ˈmɑnɝki
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một hình thức chính phủ có một vị vua đứng đầu
A form of government with a monarch at the head
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
