Bản dịch của từ Money talks trong tiếng Việt

Money talks

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money talks(Idiom)

01

Ý niệm rằng có tiền có thể mở ra nhiều cơ hội hơn.

The idea that having money can lead to better opportunities.

有钱能带来更多的机遇这一想法

Ví dụ
02

Nguồn lực tài chính có thể quyết định kết quả hoặc thuyết phục người khác.

Financial resources can determine the outcome or persuade others.

财力可以决定成败,也能说服他人。

Ví dụ
03

Tiền bạc có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong cuộc sống.

Money wields a powerful influence in life.

金钱在人生中具有巨大的影响力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh