Anh - Việt
Mongol
Noun
Mongol (Noun)
/mˈɒŋɡɒl/
/ˈmɑŋɡəɫ/
AI
Ví dụ
Một gia đình Mông Cổ đã chia sẻ văn hóa của họ trong sự kiện xã hội IELTS.A Mongol family shared their culture during the IELTS social event.
Bài luận IELTS không nhắc đến người Mông Cổ như một nhóm xã hội.The IELTS essay did not mention a Mongol as a social group.
Ví dụ
Đế chế Mông Cổ đã thay đổi cấu trúc xã hội châu Á vào thế kỷ 13.The Mongol Empire changed Asia's social structure in the 13th century.
Người Mông Cổ không tạo ra hệ thống xã hội như các quốc gia hiện đại.The Mongol did not create a social system like modern countries.
Ví dụ
Nhiều sinh viên học tiếng Mông Cổ để giao tiếp với bạn người Mông Cổ.Many students learn Mongol to communicate with Mongolian friends.
Anh ấy không hiểu tiếng Mông Cổ nên không thể tham gia nhóm địa phương.He does not understand Mongol, so he cannot join the local group.