Anh - Việt

Bản dịch của từ Mongol trong tiếng Việt

Mongol

Noun

Mongol (Noun)

/mˈɒŋɡɒl/
/ˈmɑŋɡəɫ/
AI

Nghĩa 01

Một thành viên của một nhóm dân tộc Trung Á có nguồn gốc từ Mông Cổ.

A member of a Central Asian ethnic group native to Mongolia

Ví dụ
Một gia đình Mông Cổ đã chia sẻ văn hóa của họ trong sự kiện xã hội IELTS.A Mongol family shared their culture during the IELTS social event.
Bài luận IELTS không nhắc đến người Mông Cổ như một nhóm xã hội.The IELTS essay did not mention a Mongol as a social group.

Nghĩa 02

Một nhóm người lịch sử đã cai trị phần lớn châu Á vào thế kỷ 13 dưới sự lãnh đạo của Thành Cát Tư Hãn.

A historical group of people who ruled much of Asia in the 13th century under Genghis Khan

Ví dụ
Đế chế Mông Cổ đã thay đổi cấu trúc xã hội châu Á vào thế kỷ 13.The Mongol Empire changed Asia's social structure in the 13th century.
Người Mông Cổ không tạo ra hệ thống xã hội như các quốc gia hiện đại.The Mongol did not create a social system like modern countries.

Nghĩa 03

Ngôn ngữ được nói bởi người Mông Cổ

The language spoken by the Mongolian people

Ví dụ
Nhiều sinh viên học tiếng Mông Cổ để giao tiếp với bạn người Mông Cổ.Many students learn Mongol to communicate with Mongolian friends.
Anh ấy không hiểu tiếng Mông Cổ nên không thể tham gia nhóm địa phương.He does not understand Mongol, so he cannot join the local group.