Bản dịch của từ Mongol trong tiếng Việt

Mongol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mongol(Noun)

mˈɒŋɡɒl
ˈmɑŋɡɔɫ
01

Một thành viên của một nhóm dân tộc Trung Á có nguồn gốc từ Mông Cổ.

A member of a Central Asian ethnic group originating from Mongolia

Ví dụ
02

Một người nói tiếng Mông Cổ.

A person who speaks Mongolic languages

Ví dụ
03

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng để miêu tả Đế chế Mông Cổ và lịch sử của nó.

A term sometimes used to describe the Mongolian Empire and its history

Ví dụ