Anh - Việt
Mongolian
AdjectiveNoun
Mongolian (Adjective)
/məŋɡˈəʊliən/
/mɑŋˈɡoʊɫjən/
AI
Ví dụ
Văn hóa Mông Cổ thường được nhắc đến trong các bài nói IELTS về truyền thống.Mongolian culture is often discussed in IELTS speaking tests about traditions.
Bài viết IELTS hiếm khi đề cập đến phong tục xã hội Mông Cổ như chủ đề chính.IELTS writing rarely includes Mongolian social customs as main topics.
Ví dụ
Văn hóa Mông Cổ ảnh hưởng đến các sự kiện xã hội ở Ulaanbaatar.Mongolian culture influences social events in Ulaanbaatar city.
Lễ hội không bao gồm các điệu múa truyền thống của người Mông Cổ.The festival does not include Mongolian traditional dances.
Ví dụ
Các lớp học tiếng Mông Cổ giúp cải thiện kỹ năng nói ở trường Ulaanbaatar.Mongolian language classes help improve speaking skills in Ulaanbaatar schools.
Anh ấy không hiểu các phương ngữ Mông Cổ ở Nội Mông.He does not understand Mongolian dialects spoken in Inner Mongolia.
Mongolian (Noun)
/məŋɡˈəʊliən/
/mɑŋˈɡoʊɫjən/
AI
Ví dụ
Tiếng Mông Cổ được hơn ba triệu người ở Mông Cổ sử dụng.Mongolian is spoken by over three million people in Mongolia.
Cô ấy không hiểu tiếng Mông Cổ nên phải dùng người phiên dịch.She does not understand Mongolian, so she uses a translator.
Ví dụ
Mông Cổ là giống cừu nổi tiếng với lông dày.The Mongolian is a sheep breed known for its thick wool.
Không có cừu Mông Cổ nào trong công viên thành phố cho trẻ em.There is no Mongolian sheep in the city park for children.
Nghĩa 03
Liên quan đến Mông Cổ hoặc người dân, ngôn ngữ hay văn hóa của họ.
A native or inhabitant of Mongolia
Ví dụ
Một người Mông Cổ đã tham dự sự kiện xã hội ở Ulaanbaatar năm ngoái.A Mongolian attended the social event in Ulaanbaatar last year.
Không có người Mông Cổ nào có mặt tại cuộc gặp gỡ xã hội quốc tế năm 2023.No Mongolian was present at the international social gathering in 2023.