ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Monitor walking trong tiếng Việt
Monitor walking
Noun [U/C]
Verb
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Monitor walking
(
Noun
)
mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Monitor walking
(
Verb
)
mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Monitor walking
(
Phrase
)
mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ