Bản dịch của từ Monitor walking trong tiếng Việt

Monitor walking

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monitor walking(Noun)

mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Monitor walking(Verb)

mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Monitor walking(Phrase)

mˈɒnɪtɐ wˈɔːkɪŋ
ˈmɑnɪtɝ ˈwɔkɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ