Anh - Việt

Bản dịch của từ Monitoring trong tiếng Việt

monitoring

Noun

monitoring (Noun)

/mˈɑnətɚɪŋ/
/mˈɑnətɚɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động quan sát và kiểm tra sự tiến triển hoặc chất lượng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

Hành động quan sát và kiểm tra sự tiến triển hoặc chất lượng của một cái gì đó trong một khoảng thời gian.

The act of observing and checking the progress or quality of something over a period of time.

Ví dụ
Chính phủ đang theo dõi mạng xã hội để phát hiện thông tin sai lệch trong bầu cử.The government is monitoring social media for misinformation during elections.
Họ không theo dõi các chương trình sức khỏe của cộng đồng một cách hiệu quả.They are not monitoring the community's health programs effectively.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một hệ thống thu thập và báo cáo dữ liệu để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.

Một hệ thống thu thập và báo cáo dữ liệu để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.

A system of collection and reporting of data for assessing performance or quality.

Ví dụ
Việc theo dõi các xu hướng mạng xã hội rất quan trọng cho chiến lược tiếp thị.The monitoring of social media trends is crucial for marketing strategies.
Việc theo dõi dữ liệu sức khỏe cộng đồng không phải lúc nào cũng chính xác.The monitoring of community health data is not always accurate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Việc sử dụng thiết bị điện tử để liên tục quan sát một quá trình hoặc tình trạng.

Việc sử dụng thiết bị điện tử để liên tục quan sát một quá trình hoặc tình trạng.

The use of electronic equipment to continuously observe a process or condition.

Ví dụ
Chính phủ đang theo dõi mạng xã hội để tìm kiếm lời nói thù hận.The government is monitoring social media for hate speech and misinformation.
Họ không theo dõi tác động của mạng xã hội đến sức khỏe tâm thần.They are not monitoring the impact of social media on mental health.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh