Bản dịch của từ Monitoring trong tiếng Việt

Monitoring

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monitoring(Noun)

mˈɑnətɚɪŋ
mˈɑnətɚɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ