Anh - Việt

Bản dịch của từ Monkey's uncle trong tiếng Việt

monkey's uncle

Noun

monkey's uncle (Noun)

/mˈʌŋkiz ˈʌŋkəl/
/mˈʌŋkiz ˈʌŋkəl/
AI

Nghĩa 01

Một thuật ngữ được sử dụng hài hước để đề cập đến một tình huống hoặc sự kiện không chắc chắn hoặc bất ngờ.

A term used humorously to refer to an unlikely or unexpected situation or event.

Ví dụ
Tôi thật sự ngạc nhiên khi anh ấy bất ngờ trúng xổ số.I was his monkey's uncle when he won the lottery unexpectedly.
Cô ấy không phải là người tôi mong đợi; tôi không nghĩ cô ấy sẽ đến.She is not my monkey's uncle; I never expected her to attend.

Nghĩa 02

Một cụm từ thành ngữ ngụ ý rằng điều gì đó thực sự không bất ngờ.

An idiomatic phrase that implies something is not that surprising after all.

Ví dụ
Khi John lần đầu tiên bỏ phiếu, anh ấy là chú khỉ của tôi.When John voted for the first time, he was my monkey's uncle.
Phản ứng của Mary trước tin tức không phải là chú khỉ của tôi.Mary's reaction to the news was not my monkey's uncle at all.

Nghĩa 03

Một cụm từ dùng để chỉ sự ngạc nhiên hoặc không tin.

An expression used to indicate surprise or disbelief.

Ví dụ
Tôi rất ngạc nhiên khi cô ấy bất ngờ chiến thắng cuộc thi.I was a monkey's uncle when she won the competition unexpectedly.
Anh ấy không ngạc nhiên; anh ấy luôn dự đoán kết quả.He is not a monkey's uncle; he always predicts the outcomes.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh