Bản dịch của từ Monkey's uncle trong tiếng Việt

Monkey's uncle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monkey's uncle(Noun)

mˈʌŋkiz ˈʌŋkəl
mˈʌŋkiz ˈʌŋkəl
01

Một cụm từ dùng để chỉ sự ngạc nhiên hoặc không tin.

An expression used to indicate surprise or disbelief.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng hài hước để đề cập đến một tình huống hoặc sự kiện không chắc chắn hoặc bất ngờ.

A term used humorously to refer to an unlikely or unexpected situation or event.

Ví dụ
03

Một cụm từ thành ngữ ngụ ý rằng điều gì đó thực sự không bất ngờ.

An idiomatic phrase that implies something is not that surprising after all.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh