Bản dịch của từ Monochrome trong tiếng Việt

Monochrome

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monochrome(Adjective)

mˈɒnəkrˌəʊm
ˈmɑnəˌkroʊm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ