Bản dịch của từ Monochrome trong tiếng Việt
Monochrome
Adjective

Monochrome (Adjective)
mˈɒnəkrˌəʊm
ˈmɑnəˌkroʊm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gồm một màu hoặc các sắc thái của một màu.
Consisting of one color or shades of one color
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
