Anh - Việt

Bản dịch của từ Monocratic trong tiếng Việt

monocratic

NounAdjective

monocratic (Noun)

/mˌɑnəkɹˈætɨk/
/mˌɑnəkɹˈætɨk/
AI

Nghĩa 01

Một người ủng hộ hoặc thực hành chế độ độc trị/độc tài, tức là tin rằng quyền lực nên tập trung vào một người duy nhất và họ hành động hoặc vận động để thiết lập hoặc duy trì quyền lực đó.

A person who advocates or practices monocracy.

Ví dụ
Một nhà lãnh đạo độc tài có thể đưa ra quyết định mà không tham khảo người khác.A monocratic leader can make decisions without consulting others.
Nhiều người tin rằng hệ thống độc tài gây hại cho sự phát triển xã hội.Many believe that a monocratic system harms social development.

monocratic (Adjective)

/mˌɑnəkɹˈætɨk/
/mˌɑnəkɹˈætɨk/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc đặc trưng cho một hệ thống chính quyền do một cá nhân duy nhất nắm quyền điều hành. (Ý nói chính phủ hoặc quyền lực tập trung vào một người, không có chia sẻ hoặc kiểm soát từ nhiều người.)

Relating to or characteristic of a system of government controlled by a single individual.

Ví dụ
Triều Tiên là một nhà nước độc tài do Kim Jong-un lãnh đạo.North Korea is a monocratic state led by Kim Jong-un.
Nhiều người không ủng hộ lãnh đạo độc tài trong xã hội hiện đại.Many people do not support monocratic leadership in modern societies.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh