ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Monography trong tiếng Việt
Monography
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Monography
(
Noun
)
məˈnɒɡrəfi
məˈnɒɡrəfi
AI
Tập phát âm
01
Chuyên khảo.
Monograph.
Ví dụ