Bản dịch của từ Monography trong tiếng Việt

Monography

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monography(Noun)

məˈnɒɡrəfi
məˈnɒɡrəfi
01

Chuyên khảo.

Monograph.

Ví dụ