monopolizer
NounVerb
monopolizer (Noun)
/mənˈɑpəlˌaɪzɨz/
/mənˈɑpəlˌaɪzɨz/
AI
Ví dụ
Amazon là một người độc quyền trong thị trường bán lẻ trực tuyến hôm nay.Amazon is a monopolizer in the online retail market today.
Nhiều người tin rằng Facebook không phải là một người độc quyền trong mạng xã hội.Many believe that Facebook is not a monopolizer in social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
monopolizer (Verb)
/mənˈɑpəlˌaɪzɨz/
/mənˈɑpəlˌaɪzɨz/
AI
Ví dụ
Người độc quyền kiểm soát tất cả các nền tảng mạng xã hội trong nước.The monopolizer controls all social media platforms in the country.
Người độc quyền không cho phép tiếng nói khác trong cuộc thảo luận.The monopolizer does not allow other voices in the discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monopolizer" chỉ cá nhân hoặc tổ chức chiếm ưu thế trong một thị trường nhất định, khiến cho các đối thủ không có khả năng cạnh tranh hiệu quả. Trong tiếng Anh Anh, "monopolizer" có thể không phổ biến bằng trong tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này thường được sử dụng để miêu tả người hoặc thực thể độc quyền trong một lĩnh vực cụ thể. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự, nhưng có thể khác nhau về tần suất sử dụng trong các bối cảnh kinh tế và pháp lý khác nhau.