Bản dịch của từ Monopoly trong tiếng Việt
Monopoly

Monopoly(Noun)
Tên một trò chơi trên bàn (board game) nổi tiếng, trong đó người chơi dùng tiền giả để mua bán, sở hữu và giao dịch bất động sản, thu tiền thuê nhà và cố gắng làm phá sản đối thủ. Trò chơi do người Mỹ phát minh; tên "Monopoly" được Charles Darrow đặt vào khoảng năm 1935.
A board game in which players engage in simulated property and financial dealings using imitation money. It was invented in the US and the name was coined by Charles Darrowc.1935.
模拟财务和房地产交易的桌面游戏。
Tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát hoàn toàn nguồn cung cấp hoặc thị trường của một mặt hàng hay dịch vụ, khiến cho không có đối thủ cạnh tranh đáng kể và người tiêu dùng ít hoặc không có lựa chọn khác.
The exclusive possession or control of the supply of or trade in a commodity or service.
垄断是对商品或服务的独占控制。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Monopoly (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Monopoly | Monopolies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Monopoly (độc quyền) là một thuật ngữ kinh tế chỉ ra trạng thái mà một công ty hoặc một thực thể duy nhất kiểm soát toàn bộ hoặc phần lớn thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định, từ đó có thể định hình giá và kiểm soát nguồn cung. Từ này không khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "monopolistic" phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "monopoly" thường được kết nối chặt chẽ với các luật chống độc quyền.
Từ "monopoly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "monopolium", được phát triển từ tiếng Hy Lạp "monopōlion", trong đó "mono" có nghĩa là "một" và "polein" có nghĩa là "bán". Khái niệm này xuất hiện từ thế kỷ 16, chỉ tình trạng thị trường mà một cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ nguồn cung cấp một hàng hóa hoặc dịch vụ. Sự liên kết này với ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh đến quyền lực thống trị và ảnh hưởng trong kinh tế.
Từ "monopoly" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các tình huống kinh tế hoặc bài luận phân tích. Trong bối cảnh kinh tế, "monopoly" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội, thuật ngữ này cũng có thể được đề cập đến khi phân tích vấn đề cạnh tranh và quyền lực kinh tế.
Họ từ
Monopoly (độc quyền) là một thuật ngữ kinh tế chỉ ra trạng thái mà một công ty hoặc một thực thể duy nhất kiểm soát toàn bộ hoặc phần lớn thị trường đối với một sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định, từ đó có thể định hình giá và kiểm soát nguồn cung. Từ này không khác biệt giữa Anh - Mỹ, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "monopolistic" phổ biến hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, "monopoly" thường được kết nối chặt chẽ với các luật chống độc quyền.
Từ "monopoly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "monopolium", được phát triển từ tiếng Hy Lạp "monopōlion", trong đó "mono" có nghĩa là "một" và "polein" có nghĩa là "bán". Khái niệm này xuất hiện từ thế kỷ 16, chỉ tình trạng thị trường mà một cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ nguồn cung cấp một hàng hóa hoặc dịch vụ. Sự liên kết này với ý nghĩa hiện tại nhấn mạnh đến quyền lực thống trị và ảnh hưởng trong kinh tế.
Từ "monopoly" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi có thể liên quan đến các tình huống kinh tế hoặc bài luận phân tích. Trong bối cảnh kinh tế, "monopoly" thường được sử dụng để diễn tả tình trạng một công ty hoặc tổ chức kiểm soát toàn bộ thị trường cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong các cuộc thảo luận chính trị hoặc xã hội, thuật ngữ này cũng có thể được đề cập đến khi phân tích vấn đề cạnh tranh và quyền lực kinh tế.
