Bản dịch của từ Monosaccharide trong tiếng Việt
Monosaccharide
Noun [U/C]

Monosaccharide(Noun)
mˌɒnəʊsˈækərˌaɪd
ˈmɑnəˈsækɝˌaɪd
Ví dụ
02
Monosaccharides là các hợp chất xây dựng của carbohydrate.
Monosaccharides are the building blocks of carbohydrates.
单糖是碳水化合物的基本组成单元。
Ví dụ
03
Đây là loại đường đơn giản nhất, là dạng cơ bản của carbohydrate.
A simple type of sugar, it is the most basic form of carbohydrate.
一种最基本形式的简单糖,是碳水化合物的基本组成部分
Ví dụ
