Bản dịch của từ Monosaccharide trong tiếng Việt

Monosaccharide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monosaccharide(Noun)

mˌɒnəʊsˈækərˌaɪd
ˈmɑnəˈsækɝˌaɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ