Bản dịch của từ Monotonous talent trong tiếng Việt

Monotonous talent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monotonous talent(Adjective)

mənˈɒtənəs tˈeɪlənt
məˈnɑtənəs ˈteɪɫənt
01

Thiếu đa dạng, lặp đi lặp lại nhàm chán

Lacks variety, feels repetitive and boring.

缺乏变化,单调乏味,重复无趣

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi một âm điệu hoặc âm thanh duy nhất

Characterized by a single pitch or tone

以单一的音调或声音为特色

Ví dụ
03

Có tông hoặc nhịp điệu đều đều

There's a consistent melody or rhythm that stays the same.

这是一种永不改变的旋律或节奏。

Ví dụ