Bản dịch của từ Montessori trong tiếng Việt

Montessori

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Montessori(Noun)

mɑntəsˈɔɹi
mɑntɪsˈoʊɹi
01

Một hệ thống giáo dục dành cho trẻ nhỏ nhằm phát triển các sở thích và hoạt động tự nhiên hơn là sử dụng các phương pháp giảng dạy chính quy.

A system of education for young children that seeks to develop natural interests and activities rather than use formal teaching methods.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh