Bản dịch của từ Month in month out trong tiếng Việt
Month in month out
Phrase

Month in month out(Phrase)
mˈʌnθ ɨn ˈaʊt
mˈʌnθ ɨn ˈaʊt
01
Liên tục, theo thời gian
On a continuous basis over time
Ví dụ
02
Lặp lại hàng tháng
Repeatedly every month
Ví dụ
03
Nhất quán trong thời gian dài
Consistently for a long time
Ví dụ
