Bản dịch của từ Moongate trong tiếng Việt

Moongate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moongate (Noun)

mˈuŋɡˌeɪt
mˈuŋɡˌeɪt
01

Một lối vào bằng cách mở hình tròn trên tường hoặc hàng rào, thường ở trong vườn.

A circular opening in a wall or fence, often in a garden, that is used as an entrance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đặc điểm trang trí trong các khu vườn trung quốc, tượng trưng cho sự kết nối giữa thế giới vật chất và thế giới tinh thần.

A decorative feature in chinese gardens, symbolizing the connection between the physical and spiritual worlds.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một lối đi hoặc vòm dẫn đến một không gian yên tĩnh, thúc đẩy cảm giác bình yên và cân bằng.

A pathway or arch that leads to a tranquil space, fostering a sense of peace and balance.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Moongate cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Moongate

Không có idiom phù hợp