Bản dịch của từ Mooring line accident trong tiếng Việt

Mooring line accident

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mooring line accident (Noun)

mˈʊɹɨŋ lˈaɪn ˈæksədənt
mˈʊɹɨŋ lˈaɪn ˈæksədənt
01

Một sự cố liên quan đến dây dùng để giữ một chiếc thuyền hoặc tàu vào cầu cảng hoặc cấu trúc khác.

An incident involving a line used to secure a boat or ship to a dock or other structure.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một sự kiện gây ra hư hại hoặc chấn thương trong quá trình neo đậu một phương tiện.

An event that causes damage or injury during the process of mooring a vessel.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một sự cố liên quan đến dây thừng hoặc dây neo buộc một chiếc thuyền vào bờ hoặc các tàu khác.

A mishap related to the ropes or lines that tie a boat to the shore or other vessels.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Mooring line accident cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Mooring line accident

Không có idiom phù hợp