Anh - Việt

Bản dịch của từ Moorish trong tiếng Việt

moorish

Adjective

moorish (Adjective)

/mˈʊɹɪʃ/
/mˈʊɹɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Có tính chất giống vùng đầm lầy hoặc đồng hoang cỏ thấp (moor), gợi nhớ tới phong cảnh hoang dã, đất ẩm và cây cỏ thưa. Dùng để mô tả cái gì đó mang nét hoang dại, thuộc vùng moor.

Resembling or characteristic of a moor abounding in moorland.

Ví dụ
Phong cảnh giống như đồng cỏ của núi cao rất đẹp.The moorish landscape was breathtakingly beautiful.
Thị trấn không có kiến trúc giống như của một vùng đồng cỏ cao, chỉ có các tòa nhà hiện đại.The town had no moorish architecture, only modern buildings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ, cổ ít dùng) Miêu tả đất đai ẩm ướt, bùn lầy, có đầm lầy; giống như đất trên moor (đồng hoang ẩm) — tức là bùn rít, nhiều bãi lau sậy, khó đi.

now rare Of ground soil etc boggy marshy.

Ví dụ
Địa hình bãi đất lầy lội làm cho việc điều hướng trong cuộc đua trở nên khó khăn.The moorish terrain made it difficult to navigate during the race.
Làng tránh xây nhà trên đất lầy lội vì nguy cơ lụt lội.The village avoided building houses on the moorish land due to flooding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh