Bản dịch của từ Moot point trong tiếng Việt

Moot point

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moot point(Noun)

mˈutpˌɔɪtn
mˈutpˌɔɪtn
01

Một vấn đề/ý kiến còn có thể bàn cãi, chưa có kết luận rõ ràng hoặc còn tranh luận được.

A point that is open to discussion or debate.

一个可以讨论或争论的问题。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Moot point (Noun)

SingularPlural

Moot point

Moot points

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh