Bản dịch của từ Mora trong tiếng Việt

Mora

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mora(Noun)

mˈɔɹə
mˈoʊɹə
01

Trong ngôn ngữ học âm vị học, "mora" là một đơn vị đo độ nặng của âm tiết dùng để xác định trọng âm, cấu trúc chân nhịp hoặc thời gian phát âm trong một số ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Nhật). Một mora thường tương đương với một phần của âm tiết (ví dụ một nguyên âm hay một nguyên âm dài tính là hai mora).

Phonology A unit of syllable weight used in phonology by which stress foot structure or timing of utterance is determined in some languages eg Japanese.

音节重量单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong luật Scotland, 'mora' chỉ sự chậm trễ trong việc khởi kiện hoặc yêu cầu bồi thường — tức là bên có quyền không tiến hành hành động pháp lý kịp thời, dẫn đến trì hoãn giải quyết quyền lợi.

Scottish law A delay in bringing a claim.

延迟起诉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong thơ ca, "mora" là một đơn vị đo nhỏ dùng để đếm nhịp điệu hoặc độ dài âm tiết trong một câu thơ, tương tự cách đếm nhịp hoặc trọng âm để xác định âm tiết "dài" hay "ngắn" trong từng từ hoặc dòng thơ.

Poetry A unit used to measure lines and stanzas of poetry.

诗歌的音节单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh