Bản dịch của từ Mora trong tiếng Việt
Mora

Mora(Noun)
Trong ngôn ngữ học âm vị học, "mora" là một đơn vị đo độ nặng của âm tiết dùng để xác định trọng âm, cấu trúc chân nhịp hoặc thời gian phát âm trong một số ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Nhật). Một mora thường tương đương với một phần của âm tiết (ví dụ một nguyên âm hay một nguyên âm dài tính là hai mora).
Phonology A unit of syllable weight used in phonology by which stress foot structure or timing of utterance is determined in some languages eg Japanese.
音节重量单位
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mora là một đơn vị đo lường thời gian trong ngữ âm học, dùng để xác định độ dài của âm tiết. Trong nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là các ngôn ngữ Nhật Bản và Sanskrit, mora quyết định nhịp điệu và âm điệu của lời nói. Mora thường được phân loại thành mora ngắn và mora dài. Trong tiếng Anh, không có phiên bản tương đương hoàn toàn cho mora, nhưng khái niệm này có thể liên quan đến sự phân biệt giữa âm tiết ngắn và dài trong một số trường hợp nhất định.
Từ "mora" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mora", có nghĩa là "trì hoãn" hoặc "sự chậm trễ". Từ này có liên quan đến khái niệm về thời gian và sự gián đoạn trong hành động. Trong ngữ cảnh hiện nay, "mora" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian bị chậm trễ trong giao dịch hoặc hành động pháp lý. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ trong việc phân tích và đánh giá các hiện tượng thời gian trong xã hội.
Từ "mora" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "mora" có thể được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ một đơn vị âm tiết có ảnh hưởng đến nhịp điệu và trọng âm trong từ. Trong cuộc sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thảo luận về âm vị học và nhạc lý, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
Mora là một đơn vị đo lường thời gian trong ngữ âm học, dùng để xác định độ dài của âm tiết. Trong nhiều ngôn ngữ, đặc biệt là các ngôn ngữ Nhật Bản và Sanskrit, mora quyết định nhịp điệu và âm điệu của lời nói. Mora thường được phân loại thành mora ngắn và mora dài. Trong tiếng Anh, không có phiên bản tương đương hoàn toàn cho mora, nhưng khái niệm này có thể liên quan đến sự phân biệt giữa âm tiết ngắn và dài trong một số trường hợp nhất định.
Từ "mora" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mora", có nghĩa là "trì hoãn" hoặc "sự chậm trễ". Từ này có liên quan đến khái niệm về thời gian và sự gián đoạn trong hành động. Trong ngữ cảnh hiện nay, "mora" được sử dụng để chỉ một khoảng thời gian bị chậm trễ trong giao dịch hoặc hành động pháp lý. Sự chuyển biến từ nghĩa gốc đến nghĩa hiện tại thể hiện sự phát triển của ngôn ngữ trong việc phân tích và đánh giá các hiện tượng thời gian trong xã hội.
Từ "mora" thường không xuất hiện phổ biến trong các bài thi IELTS, bao gồm bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong ngữ cảnh học thuật, "mora" có thể được sử dụng trong lĩnh vực ngôn ngữ học để chỉ một đơn vị âm tiết có ảnh hưởng đến nhịp điệu và trọng âm trong từ. Trong cuộc sống hàng ngày, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các thảo luận về âm vị học và nhạc lý, nhưng không phổ biến trong giao tiếp thông thường.
