moraine
Noun
moraine (Noun)
/mɚˈeɪn/
/məɹˈeɪn/
AI
Ví dụ
Moraine gần Công viên Quốc gia Glacier thu hút nhiều sinh viên địa chất mỗi mùa hè.The moraine near Glacier National Park attracts many geology students each summer.
Moraine không ảnh hưởng đến các hoạt động hoặc sự kiện hàng ngày của cộng đồng địa phương.The moraine does not affect the local community's daily activities or events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moraine là thuật ngữ địa chất chỉ tập hợp đất đá được tích lũy bởi băng hà. Các loại moraine phổ biến bao gồm terminal moraine (moraine đầu cuối) và lateral moraine (moraine bên cạnh). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Moraine đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu lịch sử băng hà và sự thay đổi khí hậu.