Bản dịch của từ Moral compass trong tiếng Việt
Moral compass

Moral compass(Noun)
Một giác quan bên trong giúp phân biệt điều gì đúng và điều gì sai, hoạt động như một hướng dẫn cho hành vi phù hợp về mặt đạo đức.
An inner sense which distinguishes what is right from what is wrong functioning as a guide for morally appropriate behaviour.
(cổ xưa) Toàn bộ các hành động, tật xấu hoặc đức tính có thể ảnh hưởng đến người khác và có sẵn dưới dạng lựa chọn cho một người, một nhóm hoặc mọi người nói chung.
Archaic The full range of actions vices or virtues which may affect others and which are available as choices to a person group or people in general.
Dạng danh từ của Moral compass (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Moral compass | Moral compasses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chỉ nam đạo đức" (moral compass) là thuật ngữ chỉ một bộ giá trị, nguyên tắc hoặc niềm tin mà một cá nhân sử dụng để xác định hành động đúng hay sai trong các tình huống cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và triết học để thể hiện cách thức mà con người định hướng và điều chỉnh hành vi của mình. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Cụm từ "moral compass" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "mōrālis", có nghĩa là "thuộc về đạo đức". Kể từ thế kỷ 15, khái niệm này đã phát triển để chỉ một hệ thống giá trị bên trong giúp con người xác định đúng sai. Việc sử dụng "compass" để so sánh với "hoa tiêu" thể hiện khả năng chỉ dẫn trong hành vi và quyết định. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong việc định hình hành vi cá nhân trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "moral compass" có tần suất xuất hiện nhất định trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, nơi thí sinh thường thảo luận về đạo đức và giá trị cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về quyết định đạo đức hoặc sự hướng dẫn về hành vi đúng sai. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức trong các tình huống xã hội và cá nhân.
"Chỉ nam đạo đức" (moral compass) là thuật ngữ chỉ một bộ giá trị, nguyên tắc hoặc niềm tin mà một cá nhân sử dụng để xác định hành động đúng hay sai trong các tình huống cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý học và triết học để thể hiện cách thức mà con người định hướng và điều chỉnh hành vi của mình. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng thuật ngữ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút.
Cụm từ "moral compass" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, từ "mōrālis", có nghĩa là "thuộc về đạo đức". Kể từ thế kỷ 15, khái niệm này đã phát triển để chỉ một hệ thống giá trị bên trong giúp con người xác định đúng sai. Việc sử dụng "compass" để so sánh với "hoa tiêu" thể hiện khả năng chỉ dẫn trong hành vi và quyết định. Sự kết hợp này nhấn mạnh tầm quan trọng của đạo đức trong việc định hình hành vi cá nhân trong xã hội hiện đại.
Cụm từ "moral compass" có tần suất xuất hiện nhất định trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, nơi thí sinh thường thảo luận về đạo đức và giá trị cá nhân. Trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, cụm từ này thường được sử dụng khi bàn về quyết định đạo đức hoặc sự hướng dẫn về hành vi đúng sai. Sự phổ biến của nó phản ánh tầm quan trọng của các nguyên tắc đạo đức trong các tình huống xã hội và cá nhân.
