Bản dịch của từ Moral principle trong tiếng Việt
Moral principle

Moral principle(Noun)
Một quy tắc hoặc niềm tin quy định hành động của một cá nhân hoặc nhóm.
A rule or belief that governs the actions of an individual or group.
Căn cứ để phân biệt giữa hành vi đúng và sai.
The basis for distinguishing between right and wrong conduct.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nguyên tắc đạo đức là một chuẩn mực hoặc quy tắc giúp định hướng hành vi của con người trong các tình huống liên quan đến cái đúng và cái sai. Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ và quyết định cá nhân và xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng thời trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về việc sử dụng trong các ngữ cảnh văn học và triết học.
Nguyên tắc đạo đức là một chuẩn mực hoặc quy tắc giúp định hướng hành vi của con người trong các tình huống liên quan đến cái đúng và cái sai. Nguyên tắc này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành thái độ và quyết định cá nhân và xã hội. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng thời trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về việc sử dụng trong các ngữ cảnh văn học và triết học.
