Bản dịch của từ Moral trong tiếng Việt
Moral

Moral (Noun)
Bài học đạo đức hoặc bài học rút ra từ một câu chuyện, trải nghiệm hoặc tình huống — điều đúng/sai hoặc cách hành xử nên học được từ đó.
A lesson that can be derived from a story or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Moral (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có phẩm chất đạo đức tốt; giữ hoặc thể hiện những nguyên tắc đúng đắn trong hành vi và cách đối xử với người khác.
Holding or manifesting high principles for proper conduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "moral" trong tiếng Anh có nghĩa chung là thuộc về đạo đức, thể hiện các nguyên tắc quy định hành vi đúng sai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "moral" thường xuất hiện trong các cuộc đối thoại về phương diện xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến cá nhân hơn. "Moral" cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ bài học rút ra từ một câu chuyện.
Họ từ
Từ "moral" trong tiếng Anh có nghĩa chung là thuộc về đạo đức, thể hiện các nguyên tắc quy định hành vi đúng sai. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong tiếng Anh Anh, "moral" thường xuất hiện trong các cuộc đối thoại về phương diện xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ lại nhấn mạnh đến cá nhân hơn. "Moral" cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ bài học rút ra từ một câu chuyện.
