Anh - Việt
morals
Noun
morals (Noun)
/mˈɔɹlz/
/mˈɔɹlz/
AI
Nghĩa 01 · Số nhiều của “moral” — những nguyên tắc, giá trị hoặc chuẩn mực về đúng và sai mà một người hoặc một nhóm tuân theo.
Số nhiều của “moral” — những nguyên tắc, giá trị hoặc chuẩn mực về đúng và sai mà một người hoặc một nhóm tuân theo.
plural of moral.
Ví dụ
Nhiều nền văn hóa có những đạo đức khác nhau về trách nhiệm gia đình và cộng đồng.Many cultures have different morals regarding family and community responsibilities.
Một số người không hiểu những đạo đức trong các xã hội khác nhau.Some people do not understand the morals in different societies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của morals (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
moral | morals |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "morals" là danh từ chỉ các nguyên tắc đạo đức, chuẩn mực hành vi xác định đúng sai trong một xã hội hoặc cá nhân. Trong tiếng Anh, "morals" thường được sử dụng để chỉ các giá trị cá nhân hoặc chuẩn mực xã hội, không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách diễn đạt và ứng dụng của từ này có thể khác nhau trong các bối cảnh văn hóa khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong tư duy đạo đức.