Bản dịch của từ More crime trong tiếng Việt

More crime

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More crime(Noun)

mˈɔː krˈaɪm
ˈmɔr ˈkraɪm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ