Bản dịch của từ More elevated trong tiếng Việt

More elevated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More elevated(Adjective)

mˈɔɹəlˌeɪvtəd
mˈɔɹəlˌeɪvtəd
01

Có vị trí hoặc cấp bậc cao hơn so với người hoặc vật khác

Having a higher rank or position.

更高的地位或等级

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh