Bản dịch của từ More hesitant trong tiếng Việt

More hesitant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More hesitant(Adjective)

mˈɔː hˈɛzɪtənt
ˈmɔr ˈhɛzɪtənt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ