Bản dịch của từ More tired trong tiếng Việt

More tired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More tired(Adjective)

mˈɔː tˈaɪəd
ˈmɔr ˈtaɪɝd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ