Bản dịch của từ Morena trong tiếng Việt

Morena

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Morena(Noun)

mɔˈreɪ.nə
mɔˈreɪ.nə
01

Một phụ nữ có làn da sẫm màu; ở vùng Trung và Nam Mỹ thường chỉ phụ nữ da ngăm hoặc phụ nữ có dòng máu lai (ví dụ lai châu Âu với người bản địa hoặc người châu Phi).

A woman with a dark complexion especially in South and Central America a woman of mixed descent or of African origin.

肤色较深的女性,特别是在南美和中美洲。

Ví dụ
02

Một danh xưng tôn kính, thường dùng trong các ngôn ngữ Sotho để gọi một vị thủ lĩnh hoặc người có quyền uy; vì thế cũng có nghĩa là “thủ lĩnh”, “chủ” hoặc “người lãnh đạo”.

Especially among speakers of the Sotho languages a title of or respectful form of address used to a chief or more generally any person in authority Hence a chief a master.

首领,领导者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh