Bản dịch của từ Morph trong tiếng Việt
Morph

Morph (Noun)
Trong ngữ pháp/linh ngữ học, “morph” là một đơn vị âm vị lặp lại (một âm hoặc chuỗi âm) đại diện cho một hình thức hình vị không thể chia nhỏ; nói cách khác, đó là biểu hiện âm thanh thực tế của một morpheme (đơn vị nghĩa) trong lời nói.
(grammar, linguistics) A recurrent distinctive sound or sequence of sounds representing an indivisible morphological form; especially as representing a morpheme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngôn ngữ học, “morph” là một hình thức cụ thể của một morpheme (đơn vị ngữ nghĩa nhỏ nhất). Tức là khi cùng một morpheme xuất hiện ở các ngữ cảnh khác nhau, nó có thể xuất hiện dưới các dạng khác nhau; mỗi dạng cụ thể đó gọi là một “morph” (tương đương với allomorph).
(linguistics) An allomorph: one of a set of realizations that a morpheme can have in different contexts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "morph" là một động từ có nghĩa là chuyển đổi hình thức hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "morph" nhấn mạnh việc thay đổi từ loại hoặc hình thái từ mà không mất đi ý nghĩa cơ bản. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "morph" không có sự thay đổi lớn về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai biến thể.
Từ "morph" là một động từ có nghĩa là chuyển đổi hình thức hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "morph" nhấn mạnh việc thay đổi từ loại hoặc hình thái từ mà không mất đi ý nghĩa cơ bản. Trong tiếng Anh Anh, phiên bản "morph" không có sự thay đổi lớn về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng so với tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp nói, có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu giữa hai biến thể.
