Bản dịch của từ Most common trong tiếng Việt

Most common

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most common(Adjective)

mˈɒst kˈɒmən
ˈmɑst ˈkɑmən
01

Số lượng lớn nhất

The supremum of the largest quantity

“many”的最高级形容词,表示“最多的”或“最大数量的”

Ví dụ
02

Tốt nhất về chất lượng hoặc mức độ

Best in terms of quality or level

品质或程度上的最佳

Ví dụ
03

Phổ biến nhất hoặc hay gặp nhất

The most widely known or most commonly encountered

最广为人知或最常见的

Ví dụ