Bản dịch của từ Most robust trong tiếng Việt

Most robust

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most robust(Adjective)

mˈɒst rˈəʊbʌst
ˈmɑst ˈroʊbəst
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ