Bản dịch của từ Mote trong tiếng Việt

Mote

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mote(Noun)

mˈoʊt
mˈoʊt
01

Một mảnh nhỏ của một chất; một đốm.

A tiny piece of a substance; a speck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ