motherhood
motherhood (Noun)
Nghĩa 01
Từ chỉ các bà mẹ nói chung, xem mẹ như một nhóm hoặc vai trò làm mẹ (tập hợp những người là mẹ).
Mothers considered as a group.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình trạng hoặc vai trò của một người phụ nữ khi trở thành mẹ; trải nghiệm, trách nhiệm và cảm xúc liên quan đến việc làm mẹ.
The state of being a mother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của motherhood (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
motherhood | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Motherhood là khái niệm chỉ trạng thái hoặc vai trò của người phụ nữ khi trở thành mẹ, bao gồm sự nuôi dưỡng và giáo dục con cái. Từ này không có sự khác biệt trong cách viết giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể phát sinh sự khác biệt trong cách phát âm. Motherhood thường gắn liền với các yếu tố văn hóa, xã hội và tâm lý, phản ánh trách nhiệm và tình cảm sâu sắc của người mẹ đối với con cái.