Anh - Việt

Bản dịch của từ Motherhood trong tiếng Việt

motherhood

Noun

motherhood (Noun)

/mˈʌðɚhʊd/
/mˈʌðəɹhʊd/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ các bà mẹ nói chung, xem mẹ như một nhóm hoặc vai trò làm mẹ (tập hợp những người là mẹ).

Mothers considered as a group.

Ví dụ
Việc làm mẹ là một trải nghiệm đáng giá đối với nhiều phụ nữ.Motherhood is a rewarding experience for many women.
Không phải tất cả phụ nữ đều chọn chấp nhận làm mẹ trong đời họ.Not all women choose to embrace motherhood in their lifetime.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình trạng hoặc vai trò của một người phụ nữ khi trở thành mẹ; trải nghiệm, trách nhiệm và cảm xúc liên quan đến việc làm mẹ.

The state of being a mother.

Ví dụ
Việc làm mẹ là một trải nghiệm đáng giá cho nhiều phụ nữ.Motherhood is a rewarding experience for many women.
Không phải ai cũng sẵn sàng cho những thách thức của việc làm mẹ.Not everyone is ready for the challenges of motherhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của motherhood (Noun)

SingularPlural

motherhood

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh