Bản dịch của từ Motif trong tiếng Việt

Motif

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motif (Noun Countable)

mˈəʊtɪf
ˈmoʊtɪf
01

Một hình, mẫu hoặc chi tiết trang trí được lặp lại trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc vải vóc.

A repeated decorative design pattern or figure in art architecture or textiles

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một ý tưởng, hình ảnh, chủ đề hoặc yếu tố xuất hiện lặp lại trong tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc.

A recurring idea image subject or element in a literary artistic or musical work

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa