Bản dịch của từ Motif trong tiếng Việt
Motif
Noun Countable

Motif (Noun Countable)
mˈəʊtɪf
ˈmoʊtɪf
01
Một hình, mẫu hoặc chi tiết trang trí được lặp lại trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc vải vóc.
A repeated decorative design pattern or figure in art architecture or textiles
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
