Anh - Việt
motif
Noun Countable
motif (Noun Countable)
/mˈəʊtɪf/
/ˈmoʊtɪf/
AI
Ví dụ
Chủ đề gia đình lặp lại của Maya Angelou làm bài viết về hỗ trợ xã hội thuyết phục hơn.Maya Angelou's recurring motif of family strengthens her essay about social support.
Báo cáo không có ý tưởng lặp lại rõ ràng để liên kết nghèo đói, nhà ở và sức khỏe xã hội.The report has no clear motif linking poverty, housing, and social health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hình, mẫu hoặc chi tiết trang trí được lặp lại trong nghệ thuật, kiến trúc hoặc vải vóc.
A repeated decorative design pattern or figure in art architecture or textiles
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng trưng bày một họa tiết hoa lá để tôn vinh truyền thống gia đình địa phương.The community center displays a floral motif celebrating local family traditions.
Chiến dịch xã hội này không dùng họa tiết lặp lại trong các thiết kế áp phích.This social campaign uses no repeated motif in its poster designs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa